
Trong trường học hiện nay, năng lực của học sinh ngày càng được nhận diện qua khả năng biểu hiện ra bên ngoài. Các em được yêu cầu làm việc nhóm, thuyết trình, tranh biện, tham gia hoạt động Đoàn – Đội, phong trào, hoạt động xã hội và nhiều hình thức trải nghiệm khác. Một học sinh nói lưu loát, phản ứng nhanh, biết dẫn dắt nhóm thường dễ tạo ấn tượng với thầy cô và bạn bè. Những năng lực ấy rõ ràng cần thiết, bởi một người có kiến thức nhưng không biết trình bày, hợp tác hay thuyết phục người khác thì khi bước vào đời cũng gặp nhiều giới hạn. Tuy nhiên, vấn đề xuất hiện khi khả năng biểu hiện dần được xem như “bằng chứng đầy đủ của năng lực”.
Một trong những thiên kiến dễ gặp trong giáo dục là đánh giá cao những gì “có thể nhìn thấy ngay”. Một cánh tay giơ lên thường dễ được ghi nhận hơn một suy nghĩ đang âm thầm hình thành; một bài thuyết trình sôi nổi dễ gây chú ý hơn một bài viết có chiều sâu; một học sinh thường xuyên đứng trên sân khấu dễ được nhớ tên hơn một em lặng lẽ làm rất tốt phần việc phía sau. Trong các hoạt động nhóm, nhiều giáo viên cũng dễ chú ý đến học sinh nói nhiều, trình bày tốt hoặc đảm nhận vai trò trưởng nhóm. Điều này không sai, bởi nhà trường cần khuyến khích sự chủ động và tinh thần tham gia. Nhưng nếu chỉ dựa vào những biểu hiện dễ thấy ấy, giáo viên có thể bỏ qua những dạng năng lực ít ồn ào hơn.
Học sinh hướng nội thường bộc lộ năng lực theo một cách khác. Có những em ít phát biểu nhưng nghe rất kỹ; không tranh nói nhưng ghi chép đầy đủ; không nổi bật trong thảo luận nhưng khi viết lại cho thấy cách nhìn sâu và có hệ thống. Có em không thoải mái khi nói trước ba mươi người nhưng có thể ngồi hàng giờ để giải một bài toán khó. Có em ít tham gia những cuộc trò chuyện sôi nổi nhưng lại rất mạnh về phân tích, tính toán, lập luận logic hoặc đọc hiểu văn bản. Những năng lực này khó tạo ra ấn tượng tức thời, nhưng lại vô cùng quan trọng trong học tập và công việc. Dĩ nhiên, ít nói không đồng nghĩa với sâu sắc, và hướng nội cũng không tự động bảo đảm một học sinh có năng lực tốt; điều cần tránh chỉ là việc mặc nhiên xem ít nói như một dấu hiệu của yếu kém.
Hoạt động phong trào và hoạt động xã hội cũng đang trở thành một loại “vốn” đáng kể trong môi trường giáo dục. Một học sinh có nhiều giấy chứng nhận, nhiều vai trò trong câu lạc bộ, nhiều lần tham gia sự kiện thường sở hữu một hồ sơ rất đẹp. Những trải nghiệm ấy có giá trị thật: các em có thêm kỹ năng giao tiếp, tổ chức, hợp tác và xử lý tình huống. Tuy nhiên, nếu thành tích phong trào dần trở thành một thứ “tấm vé thông hành”, nhà trường cần tự hỏi liệu những học sinh không phù hợp với kiểu hoạt động này có đang chịu bất lợi hay không. Một em có thể không thích xuất hiện trên sân khấu, nhưng lại có thể viết rất tốt, lập trình rất giỏi, làm nghiên cứu cẩn thận hoặc tạo ra một sản phẩm có chất lượng. Vì vậy, vấn đề cần lưu ý không phải là cần hạ thấp hoạt động phong trào, mà là không để một dạng thành tích che khuất những dạng năng lực khác.
Do vậy, vấn đề cốt lõi nằm ở cách nhà trường xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá học sinh. Nếu nói rằng năng lực được đánh giá qua nhiều kênh, thì những kênh ấy phải thật sự đa dạng. Giáo viên có thể đánh giá khả năng nói, nhưng cũng cần đánh giá khả năng viết; có thể đánh giá sự tham gia nhóm, nhưng cũng cần ghi nhận năng lực làm việc độc lập; có thể quan tâm đến vai trò trưởng nhóm, nhưng cũng cần nhìn vào người tìm ý tưởng, người kiểm tra số liệu, người phát hiện lỗi hoặc người hoàn thiện sản phẩm cuối cùng. Trong một nhóm, học sinh nói nhiều nhất chưa chắc là học sinh đóng góp nhiều nhất. Ngược lại, học sinh ít nói cũng không thể mặc nhiên được xem là người làm việc nhiều hơn. Vì thế, đánh giá công bằng đòi hỏi giáo viên nhìn vào chất lượng đóng góp chứ không chỉ nhìn vào mức độ hiện diện.
Nhà trường cũng cần thận trọng với lời khuyên quen thuộc dành cho học sinh hướng nội: “Em phải năng động lên”. Học sinh ít nói hoàn toàn cần học cách giao tiếp, thuyết trình và hợp tác, bởi đó là những năng lực thiết yếu của đời sống hiện đại. Nhưng dạy một kỹ năng còn thiếu không có nghĩa là buộc một học sinh phải thay đổi toàn bộ kiểu tính cách của mình. Không phải em nào cũng cần trở thành người thích đứng trước đám đông; không phải em nào cũng phải làm trưởng nhóm; càng không phải cứ nói nhiều mới được xem là tích cực. Giáo dục tốt không biến tất cả học sinh thành cùng một kiểu người, mà giúp mỗi em mở rộng khả năng của mình mà không đánh mất những thế mạnh vốn có.
Thực ra, chính thời đại coi trọng sự hiện diện lại đang mở thêm nhiều cơ hội cho những học sinh hướng nội. Trước đây, muốn được công nhận, một học sinh thường phải xuất hiện trong những không gian chung: lớp học, sân khấu, cuộc thi, hoạt động tập thể. Ngày nay, năng lực có thể được chứng minh bằng rất nhiều sản phẩm khác nhau: một bài viết, một dự án cá nhân, một chương trình máy tính, một sản phẩm thiết kế, một công trình nghiên cứu nhỏ, một hồ sơ học tập hay một kênh chia sẻ kiến thức. Công nghệ giúp các em tạo ra giá trị mà không nhất thiết phải là người nói lớn nhất trong phòng. Tuy nhiên, cơ hội ấy chỉ có ý nghĩa khi nhà trường và xã hội thật sự biết nhìn vào chất lượng sản phẩm, chứ không chỉ thay một kiểu phô bày này bằng một kiểu phô bày khác trên môi trường số. Và sự thật, thầy cô giáo không đủ thời gian và sự kiên nhẫn để thiết kế hệ thống đánh giá đa dạng như vậy.
Vì vậy, cơ hội của học sinh hướng nội không nằm ở việc chờ xã hội giảm coi trọng người hoạt ngôn. Điều đó có lẽ sẽ không xảy ra, bởi giao tiếp và khả năng thuyết phục vẫn luôn cần thiết trong mọi xã hội. Cơ hội nằm ở chỗ nhà trường ngày càng có điều kiện nhận diện năng lực theo nhiều cách hơn, còn xã hội ngày càng cần những người có khả năng tập trung, suy nghĩ sâu, phân tích tốt và làm việc đến nơi đến chốn. Trong thời đại mà việc nói ra ngày càng dễ, khả năng suy nghĩ kỹ lại trở nên đáng giá. Trong một môi trường mà nhiều người muốn được nhìn thấy, năng lực âm thầm làm một việc thật tốt càng cần được nhìn nhận đúng.
Có lẽ nhiệm vụ của giáo dục không phải là đưa tất cả học sinh lên cùng một sân khấu, mà là tạo ra đủ nhiều không gian để mỗi em có thể bộc lộ năng lực của mình. Có em phát sáng khi đứng trước đám đông. Có em phát sáng trên một trang viết. Có em phát sáng trước những con số. Có em phát sáng trong phòng thí nghiệm, trước màn hình máy tính hoặc ở một góc thư viện rất yên. Điều quan trọng là người làm giáo dục đừng nhầm giữa một học sinh ít được nhìn thấy với một học sinh không có gì để nhìn thấy.

Để lại một bình luận