Những quán ăn bán kí ức

Đi ngang một con phố, tôi thấy những tấm bảng hiệu mà vô thức phải cứ ngoái đầu nhìn:  “Cù lao xưa”, “Cơm hồi đó”, rồi “Cà phê người yêu cũ”… Chữ “xưa”, chữ “cũ” treo dưới mái hiên, nắng chiều hắt vào nghe như tiếng ai khẽ gọi sau lưng. Cái tên cuối cùng làm tôi bật cười, rồi lại nghĩ: ly cà phê ấy cũng đắng, cũng ngọt, cũng để lại chút dư vị khó quên như bao ly khác; chỉ có điều là khi đọc nó, người ta muốn được nghe một câu chuyện trước khi nếm.

Tôi vẫn nghĩ, ký ức giống nồi cá kho của mẹ. Kho một lần thì chưa thấm, phải bắc lên bếp nhiều bận, lửa riu riu, nước kho cạn dần, thịt cá mới săn lại và ngọt đằm. Vị mặn gắt của buổi đầu rút đi, chỉ còn lớp nước màu cánh gián quyện dưới đáy nồi. Thời gian cũng là một kiểu chất đốt để “kho” ký ức của mỗi người: những thiếu thốn đã lùi xa, nhưng hơi ấm thì còn ở lại rất lâu.

Ảnh: Ama Huy

Bữa cơm ngày trước vốn đạm bạc với nồi cá kho, dĩa rau luộc, tô canh chua, chén nước mắm dầm ớt. Một thời, cả nước vẫn luôn ăn như thế vì chẳng có bao nhiêu sự lựa chọn và số tiền chợ phải tính từng đồng. Vậy mà vài chục năm sau, họ đã kể về bữa cơm nghèo ấy bằng giọng trìu mến, nhớ mùi khói bếp, nhớ tiếng mẹ gọi con về ăn, nhớ cả chiếc bàn cũ không còn chỗ đứng trong căn nhà xưa. Ngẫm kỹ, họ nhớ  vị món ăn thì ít mà những gì đi cũng món ăn đó thì nhiều. Tô canh chua giờ nấu lại được, nồi cá kho làm giống cách mẹ từng làm cũng được; chỉ có đủ mặt những người từng ngồi quanh mâm là không gọi về nổi.

Những người bán quán cơm hiểu điều ấy, hoặc ít nhất cũng đoán được tâm trạng ấy. Thực khách bây giờ có quá nhiều nơi để đến, quá nhiều quán cơm để ăn, thèm một ly cà phê, đi dăm bước là gặp. Giữa muôn tấm bảng quảng cáo dài dòng, một cái tên gợi chuyện cũ như ngọn đèn treo ngoài ngõ. “Cơm hồi đó” khiến người ta tò mò về một bữa ăn đã xa. “Cù lao xưa” mở ra một cảm giác ăn lẩu thật chậm và đầy ắp những cậu chuyện xóm làng. Còn quán “người yêu cũ” thì chạm vào câu chuyện riêng của mỗi người, vui hay buồn tùy ai. Những cái tên ấy thật dễ nhớ, dễ kể lại, chỉ cần một tấm ảnh bảng hiệu với đôi dòng dí dỏm là quán đã đi xa hơn con phố của mình.

Nhưng tên quán còn có một ý nghĩa sâu sắc hơn: nó gieo sự chờ đợi. Bước vào “Cơm hồi đó”, trước khi người phục vụ đặt thực đơn xuống bàn, thực khách đã hình dung ra món dân dã, chén đũa mộc mạc, không khí gần như bữa cơm nhà. Con cá kho vẫn là con cá kho, đĩa rau luộc vẫn là đĩa rau luộc, nhưng đặt vào câu chuyện về bữa cơm ngày trước, chúng mang thêm một phần ý nghĩa khác.

Phần ý nghĩa thêm ấy mới là thứ được người ta bán trong những quán này. Người ta trả tiền cho con cá, cho bàn tay kho nấu, cho chiếc bàn gỗ, và cũng trả luôn một khoản không ghi trong thực đơn: khoản tiền cho cảm giác được trở về. Ký ức, vốn là thứ riêng tư nhất, cất kỹ nhất trong lòng mỗi người, nay được đem ra treo trước cửa như một tấm biển và nó tạo nên điều lạ là bán được. Một thứ không cân đo được, không đóng gói được, vậy mà có người sẵn lòng ngồi xuống, gọi món, rồi lặng lẽ trả tiền cho nó.

Cũng bởi thế mà nó khó bán cho đúng với tất cả mọi người trong mọi tình huống. Ký ức của mỗi người là một nồi kho riêng, lửa riêng, nước riêng, mà bảng hiệu thì chỉ có một. Người bán phải kho sao cho nồi nước ấy vừa với miệng của rất nhiều người, giữ lại phần ngọt chung, bỏ bớt những gì quá riêng. Phần thiếu thốn, phần nhọc nhằn đã rút đi trong lần kho đầu tiên của thời gian, nay được rút thêm một lần nữa bởi người làm quán. Cái còn lại là một quá khứ ít gai góc, ai cũng nhận ra, và vì nhẵn nhụi nên dễ yêu. Thực khách ngồi xuống ăn món với một chút thật và một chút tạo dựng, vậy mà cả hai bên đều thấy ấm.

Có những quán ăn thật đặc biệt – Ảnh: Ama Huy

Cũng thật lạ, ngày xưa những món ấy hiện diện vì người ta chưa có nhiều thứ để chọn, còn bây giờ món ăn ấy được chọn dù người ta đã có quá nhiều thứ khác để ăn. Sau những bữa tiệc sơn hào hải vị, đôi khi điều thèm nhất lại là chén cơm nóng với cá kho và rau luộc. Đi tiệc giờ thế nào cũng có rau luộc thập cẩm với kho quẹt, chối xanh luộc, bắp luộc, khoai lang luộc, đậy luộc.  Cái từng gắn với thiếu thốn nay hóa thành một lối sống thanh đạm. Phải chăng con người chỉ nhận ra giá trị của sự giản dị sau khi đã mỏi mệt vì quá nhiều lựa chọn?

Dĩ nhiên, một chữ “xưa” trên bảng hiệu không đủ giữ chân khách. Cái tên đưa người ta đến lần đầu, còn lần sau phải nhờ nồi cá kho đủ lửa, bàn tay nấu nướng thật lòng và cách tiếp khách ấm áp. Vài chiếc ghế gỗ bạc màu, mấy ngọn đèn dầu và một góc để chụp ảnh không dựng lại được quá khứ. Gìn giữ điều xưa cũ và mượn hình ảnh xưa cũ để bán hàng là hai việc có thể gặp nhau, nhưng không phải một. Người trân trọng bữa cơm truyền thống sẽ lo cho nguyên liệu, cho lửa, cho hương vị và cho câu chuyện của từng món. Người chỉ mượn chữ “xưa” làm tấm áo thì chẳng cần gì hơn một tấm bảng bắt mắt.

Vậy mà tôi vẫn thấy dễ thương những cái tên ấy. Càng sống giữa tiện nghi, người ta càng thèm cảm giác thân thuộc. Nhịp sống càng gấp, một góc quán gợi chuyện ngày xưa càng đủ khiến ta ngồi lại thêm chốc lát. Có lẽ người ta không ngây thơ đến mức tin mình đang trở về thật. Họ biết đó là một bóng dáng, và vẫn muốn ngồi cạnh bóng dáng ấy một lúc, như ngồi cạnh nồi kho còn ấm hơi bếp mà người nhóm lửa đã đi xa.

Biết đâu có người bước vào “Cơm hồi đó” chỉ vì tò mò, rồi thấy nồi cá kho đặt giữa bàn, bỗng nhớ tới bữa cơm với má mấy chục năm trước. Khoảnh khắc ấy, món ăn không còn chỉ là món ăn. Và chiếc bàn, dù thuê hay dựng, cũng chợt thành chiếc bàn cũ trong căn nhà đã mất.

Ngày trước, người ta ăn những món bình dị để sống. Bây giờ, đôi khi người ta tìm ăn chính những món ấy để nhớ.

  • Những quán ăn bán kí ức

Comments

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *